genus andromeda
Định nghĩa
Danh từ: - Chi thực vật Andromeda: "genus andromeda" là một danh từ dùng trong sinh học để chỉ một chi thực vật thuộc họ Ericaceae (họ Đỗ quyên). Chi này bao gồm các cây bụi thấp, mọc chủ yếu ở các vùng phía bắc của Bắc bán cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Andromeda bao gồm các loài phát triển tốt ở vùng khí hậu lạnh.)
- (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới trong chi Andromeda.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus andromeda" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học về thực vật học, mô tả các đặc điểm hình thái và môi trường sống của chi.
- The classification of genus andromeda has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại chi Andromeda đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Andromeda (Danh từ riêng): Tên của một nữ thần trong thần thoại Hy Lạp, cũng là tên của một chòm sao.
- Andromeda polifolia: Loài điển hình của chi Andromeda, thường gọi là "cây bụi đầm lầy".
Từ đồng nghĩa
- Chi cây bụi thấp: Mô tả chung về các loài trong chi này.
- Chi thực vật họ Đỗ quyên: Nhấn mạnh mối quan hệ họ hàng.
Các cụm từ liên quan
- Genus Andromeda species: Các loài thuộc chi Andromeda.
- Many genus Andromeda species are found in bogs and tundra. (Nhiều loài thuộc chi Andromeda được tìm thấy ở đầm lầy và lãnh nguyên.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus andromeda" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.